真实 (zhēnshí, Hán Việt: chân thật) nghĩa là thật; chân thật. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
真 chân · 22 từ
认真rènzhēntận tâm真正zhēnzhèngchính hãng真诚zhēnchéngthành thật真相zhēnxiàngsự thật về cái gì天真tiānzhēnngây thơ传真chuánzhēnfax真的zhēndethực sự真心zhēnxīnsự hết lòng