Tâm HSK

真实

zhēnshí
chân thật
thật; chân thật

真实 (zhēnshí, Hán Việt: chân thật) nghĩa là thật; chân thật. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

真 chân · 22 từ

实 thật · 51 từ