账单 (zhàngdān, Hán Việt: trướng đan) nghĩa là hóa đơn. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
账单 (zhàngdān, Hán Việt: trướng đan) nghĩa là hóa đơn. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.