Tâm HSK

短缺

duǎnquē
đoản khuyết
sự thiếu hụt

短缺 (duǎnquē, Hán Việt: đoản khuyết) nghĩa là sự thiếu hụt. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

短 đoản · 12 từ

缺 khuyết · 11 từ