Tâm HSK

缺席

quēxí
khuyết tịch
vắng mặt

缺席 (quēxí, Hán Việt: khuyết tịch) nghĩa là vắng mặt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

缺 khuyết · 11 từ

席 tịch · 5 từ