Tâm HSK

出席

chūxí
xuất tịch
tham dự; tham gia; có mặt

出席 (chūxí, Hán Việt: xuất tịch) nghĩa là tham dự; tham gia; có mặt. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

席 tịch · 5 từ