缺乏 (quēfá, Hán Việt: khuyết phạp) nghĩa là thiếu; không đủ. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
缺 khuyết · 11 từ
缺少quēshǎothiếu缺点quēdiǎnđiểm yếu缺陷quēxiànkhuyết điểm短缺duǎnquēsự thiếu hụt缺席quēxívắng mặt缺口quēkǒumẻ缺失quēshīthiếu欠缺qiànquēthiếu hụt