湿 shīthấpẩm; ướt HSK 5 湿 (shī, Hán Việt: thấp) nghĩa là ẩm; ướt. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 湿 Cụm từ thường gặp có 湿潮湿cháoshīẩm ướt湿度shīdùmức độ ẩm湿润shīrùnẩm ướt