暗 ànámtối; trở nên tối; bí mật; ẩn HSK 5 暗 (àn, Hán Việt: ám) nghĩa là tối; trở nên tối; bí mật; ẩn. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 暗 Cụm từ thường gặp có 暗黑暗hēiàntối暗示ànshìgợi ý暗中ànzhōngtrong bóng tối暗杀ànshāám sát阴暗yīnànmờ mịt暗地里àndìlimột cách bí mật