Tâm HSK

标本

biāoběn
tiêu bản
mẫu vật; mẫu; nguyên nhân gốc rễ và triệu chứng của bệnh

标本 (biāoběn, Hán Việt: tiêu bản) nghĩa là mẫu vật; mẫu; nguyên nhân gốc rễ và triệu chứng của bệnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

标 tiêu · 19 từ

本 bản · 33 từ