Tâm HSK

伤势

shāngshì
thương thế
tình trạng chấn thương

伤势 (shāngshì, Hán Việt: thương thế) nghĩa là tình trạng chấn thương. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

伤 thương · 15 từ

势 thế · 19 từ