Tâm HSK

挑起

tiǎoqǐ
thiêu khởi
khích động; khuấy động; xúi giục

挑起 (tiǎoqǐ, Hán Việt: thiêu khởi) nghĩa là khích động; khuấy động; xúi giục. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

挑 thiêu · 6 từ

起 khởi · 43 từ