挑起 (tiǎoqǐ, Hán Việt: thiêu khởi) nghĩa là khích động; khuấy động; xúi giục. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
挑 thiêu · 6 từ
挑战tiǎozhànthử thách挑选tiāoxuǎnchọn挑衅tiǎoxìnkhiêu khích挑剔tiāotikén chọn挑拨tiǎobōkích động gây mất hòa hợp