Tâm HSK

挑剔

tiāoti
thiêu dịch
kén chọn; khó tính

挑剔 (tiāoti, Hán Việt: thiêu dịch) nghĩa là kén chọn; khó tính. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

挑 thiêu · 6 từ

剔 dịch · 2 từ