挑衅 (tiǎoxìn, Hán Việt: thiêu hấn) nghĩa là khiêu khích; sự khiêu khích. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
挑衅 (tiǎoxìn, Hán Việt: thiêu hấn) nghĩa là khiêu khích; sự khiêu khích. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.