Tâm HSK

同盟

tóngméng
đồng minh
liên minh

同盟 (tóngméng, Hán Việt: đồng minh) nghĩa là liên minh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

同 đồng · 43 từ

盟 minh · 4 từ