Tâm HSK

盟友

méngyǒu
minh hữu
đồng minh

盟友 (méngyǒu, Hán Việt: minh hữu) nghĩa là đồng minh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

盟 minh · 4 từ

友 hữu · 17 từ