Tâm HSK

正视

zhèngshì
chính thị
đối mặt; đương đầu; nhìn thẳng vào

正视 (zhèngshì, Hán Việt: chính thị) nghĩa là đối mặt; đương đầu; nhìn thẳng vào. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

正 chính · 32 từ

视 thị · 30 từ