Tâm HSK

堤

dī
đê
đê; Phát âm Đài Loan [ti2]

堤 (dī, Hán Việt: đê) nghĩa là đê; Phát âm Đài Loan [ti2]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 堤