Tâm HSK

住户

zhùhù
trụ hộ
hộ gia đình; cư dân; chủ hộ

住户 (zhùhù, Hán Việt: trụ hộ) nghĩa là hộ gia đình; cư dân; chủ hộ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

住 trụ · 14 từ

户 hộ · 12 từ