窗帘 (chuānglián, Hán Việt: song liêm) nghĩa là rèm cửa sổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
窗帘 (chuānglián, Hán Việt: song liêm) nghĩa là rèm cửa sổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.