包袱 (bāofu, Hán Việt: bao phục) nghĩa là vải gói; một gói được bọc trong vải; gánh nặng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
包袱 (bāofu, Hán Việt: bao phục) nghĩa là vải gói; một gói được bọc trong vải; gánh nặng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.