Tâm HSK

话费

huàfèi
thoại phí
cước phí cuộc gọi

话费 (huàfèi, Hán Việt: thoại phí) nghĩa là cước phí cuộc gọi. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

话 thoại · 32 từ

费 phí · 22 từ