Tâm HSK

日用品

rìyòngpǐn
nhật dụng phẩm
đồ dùng hàng ngày

日用品 (rìyòngpǐn, Hán Việt: nhật dụng phẩm) nghĩa là đồ dùng hàng ngày. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

日 nhật · 40 từ

用 dụng · 53 từ

品 phẩm · 32 từ