Tâm HSK

消灭

xiāomiè
tiêu diệt
chấm dứt; tiêu diệt; làm cho diệt vong

消灭 (xiāomiè, Hán Việt: tiêu diệt) nghĩa là chấm dứt; tiêu diệt; làm cho diệt vong. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

消 tiêu · 15 từ

灭 diệt · 7 từ