Tâm HSK

国防

guófáng
quốc phòng
quốc phòng

国防 (guófáng, Hán Việt: quốc phòng) nghĩa là quốc phòng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

国 quốc · 37 từ

防 phòng · 16 từ