Tâm HSK

全

quán
toàn
tất cả; toàn bộ; toàn thể

全 (quán, Hán Việt: toàn) nghĩa là tất cả; toàn bộ; toàn thể. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 全

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

全 toàn · 30 từ