Tâm HSK

全国

quánguó
toàn quốc
cả nước; toàn quốc; toàn quốc gia

全国 (quánguó, Hán Việt: toàn quốc) nghĩa là cả nước; toàn quốc; toàn quốc gia. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

全 toàn · 30 từ

国 quốc · 37 từ