Tâm HSK

使者

shǐzhě
sử giả
sứ giả; đặc phái viên

使者 (shǐzhě, Hán Việt: sử giả) nghĩa là sứ giả; đặc phái viên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

使 sử · 15 từ

者 giả · 11 từ