阻挡 (zǔdǎng, Hán Việt: trở đáng) nghĩa là ngăn cản; kháng cự; cản trở. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
阻挡 (zǔdǎng, Hán Việt: trở đáng) nghĩa là ngăn cản; kháng cự; cản trở. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.