Tâm HSK

阻挡

zǔdǎng
trở đáng
ngăn cản; kháng cự; cản trở

阻挡 (zǔdǎng, Hán Việt: trở đáng) nghĩa là ngăn cản; kháng cự; cản trở. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

阻 trở · 7 từ

挡 đáng · 3 từ