Tâm HSK

打针

dǎzhēn
đả châm
tiêm hoặc được tiêm

打针 (dǎzhēn, Hán Việt: đả châm) nghĩa là tiêm hoặc được tiêm. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

打 đả · 45 từ

针 châm · 6 từ