适时 (shìshí, Hán Việt: thích thời) nghĩa là kịp thời; phù hợp với hoàn cảnh; đúng lúc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
适 thích · 11 từ
合适héshìthích hợp适合shìhéphù hợp适应shìyìngthích nghi适当shìdàngphù hợp舒适shūshìấm cúng适用shìyòngcó thể áp dụng不适bùshìkhông khỏe适宜shìyíphù hợp