Tâm HSK

客机

kèjī
khách cơ
máy bay chở khách

客机 (kèjī, Hán Việt: khách cơ) nghĩa là máy bay chở khách. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

客 khách · 21 từ

机 cơ · 52 từ