Tâm HSK

拥有

yōngyǒu
ủng hữu
có; sở hữu

拥有 (yōngyǒu, Hán Việt: ủng hữu) nghĩa là có; sở hữu. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拥 ủng · 5 từ

有 hữu · 71 từ