挤压 (jǐyā, Hán Việt: tễ áp) nghĩa là bóp; nén; ép đùn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
挤压 (jǐyā, Hán Việt: tễ áp) nghĩa là bóp; nén; ép đùn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.