Tâm HSK

首脑

shǒunǎo
thủ não
người đứng đầu (nhà nước); hội nghị thượng đỉnh; lãnh đạo

首脑 (shǒunǎo, Hán Việt: thủ não) nghĩa là người đứng đầu (nhà nước); hội nghị thượng đỉnh; lãnh đạo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

首 thủ · 16 từ

脑 não · 9 từ