Tâm HSK

意料

yìliào
ý liêu
dự đoán; mong đợi; sự mong đợi

意料 (yìliào, Hán Việt: ý liêu) nghĩa là dự đoán; mong đợi; sự mong đợi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 意料

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

意 ý · 62 từ

料 liêu · 21 từ