Tâm HSK

意料之外

yìliàozhīwài
ý liêu chi ngoại
(thành ngữ) trái với dự đoán; không mong đợi

意料之外 (yìliàozhīwài, Hán Việt: ý liêu chi ngoại) nghĩa là (thành ngữ) trái với dự đoán; không mong đợi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

意 ý · 62 từ

料 liêu · 21 từ

之 chi · 31 từ

外 ngoại · 59 từ