Tâm HSK

出人意料

chūrényìliào
xuất nhân ý liêu
không ngờ tới (thành ngữ); đầy bất ngờ

出人意料 (chūrényìliào, Hán Việt: xuất nhân ý liêu) nghĩa là không ngờ tới (thành ngữ); đầy bất ngờ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

人 nhân · 142 từ

意 ý · 62 từ

料 liêu · 21 từ