Tâm HSK

丢弃

diūqì
đâu khí
vứt bỏ; từ bỏ

丢弃 (diūqì, Hán Việt: đâu khí) nghĩa là vứt bỏ; từ bỏ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

丢 đâu · 6 từ

弃 khí · 5 từ