Tâm HSK

遗弃

yíqì
di khí
rời bỏ; bỏ rơi

遗弃 (yíqì, Hán Việt: di khí) nghĩa là rời bỏ; bỏ rơi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

遗 di · 13 từ

弃 khí · 5 từ