Tâm HSK

正直

zhèngzhí
chính trực
ngay thẳng; chính trực; thật thà

正直 (zhèngzhí, Hán Việt: chính trực) nghĩa là ngay thẳng; chính trực; thật thà. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

正 chính · 32 từ

直 trực · 19 từ