正直 (zhèngzhí, Hán Việt: chính trực) nghĩa là ngay thẳng; chính trực; thật thà. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
正 chính · 32 từ
正在zhèngzàiđang真正zhēnzhèngchính hãng正常zhèngchángbình thường正确zhèngquèđúng正式zhèngshìtrang trọng正好zhènghǎovừa反正fǎnzhèngdù sao đi nữa改正gǎizhèngsửa chữa