遗憾 (yíhàn, Hán Việt: di hám) nghĩa là hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
遗憾 (yíhàn, Hán Việt: di hám) nghĩa là hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.