Tâm HSK

遗憾

yíhàn
di hám
hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng

遗憾 (yíhàn, Hán Việt: di hám) nghĩa là hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

遗 di · 13 từ