Tâm HSK

伺候

cìhou
tý hậu
phục vụ; hầu hạ

伺候 (cìhou, Hán Việt: tý hậu) nghĩa là phục vụ; hầu hạ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

伺 tý · 2 từ

候 hậu · 14 từ