Tâm HSK

头脑

tóunǎo
đầu não
bộ não; tâm trí; hộp sọ

头脑 (tóunǎo, Hán Việt: đầu não) nghĩa là bộ não; tâm trí; hộp sọ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

头 đầu · 65 từ

脑 não · 9 từ