头脑 (tóunǎo, Hán Việt: đầu não) nghĩa là bộ não; tâm trí; hộp sọ. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
头 đầu · 65 từ
头发tóufatóc点头diǎntóugật đầu抬头táitóungẩng đầu馒头mántoubánh màn thầu石头shítouđá低头dītóucúi đầu木头mùtouchậm chạp里头lǐtoubên trong