Tâm HSK

狮子

shīzi
sư tử
sư tử; Lượng từ: 隻|只[zhi1], 頭|头[tou2]

狮子 (shīzi, Hán Việt: sư tử) nghĩa là sư tử; Lượng từ: 隻|只[zhi1], 頭|头[tou2]. Đây là từ vựng HSK 6.

Các nghĩa và cách đọc

  • shī zi sư tử; Lượng từ: 隻|只[zhi1], 頭|头[tou2]
  • shī zǐ Leo (cung hoàng đạo); Thị trấn Shizi ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

子 tử · 146 từ