Tâm HSK

吃苦

chīkǔ
cật khổ
chịu khổ

吃苦 (chīkǔ, Hán Việt: cật khổ) nghĩa là chịu khổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

吃 cật · 11 từ

苦 khổ · 19 từ