Tâm HSK

惊天动地

jīngtiāndòngdì
kinh thiên động địa
kinh thiên động địa (thành ngữ)

惊天动地 (jīngtiāndòngdì, Hán Việt: kinh thiên động địa) nghĩa là kinh thiên động địa (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

惊 kinh · 19 từ

天 thiên · 55 từ

动 động · 77 từ

地 địa · 70 từ