说白了 (shuōbáile, Hán Việt: thuyết bạch liễu) nghĩa là nói thẳng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
说 thuyết · 49 từ
说话shuō huànói chuyện听说tīngshuōnghe说明shuōmínggiải thích说法shuōfǎthuyết giảng Phật pháp再说zàishuōnói lại小说xiǎoshuōtiểu thuyết说明书shuōmíngshūsách hướng dẫn kỹ thuật传说chuánshuōtruyền thuyết
白 bạch · 17 từ
白天báitiānban ngày白色báisèmàu trắng明白míngbairõ ràng白酒báijiǔbaijiu, một loại rượu thường được…蛋白质dànbáizhìprotein白白báibáiuổng công白领báilǐnglao động trí óc空白kòngbáikhoảng trống