Tâm HSK

吃力

chīlì
cật lực
đòi hỏi nỗ lực vất vả; lao lực ở một nhiệm vụ; vất vả

吃力 (chīlì, Hán Việt: cật lực) nghĩa là đòi hỏi nỗ lực vất vả; lao lực ở một nhiệm vụ; vất vả. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

吃 cật · 11 từ

力 lực · 64 từ