吃力 (chīlì, Hán Việt: cật lực) nghĩa là đòi hỏi nỗ lực vất vả; lao lực ở một nhiệm vụ; vất vả. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
吃 cật · 11 từ
好吃hǎochīngon吃惊chījīngbị giật mình小吃xiǎochīđồ ăn vặt大吃一惊dàchīyījīngrất ngạc nhiên吃饭chīfàndùng bữa吃亏chīkuībị thua lỗ吃苦chīkǔchịu khổ口吃kǒuchīnói lắp