Tâm HSK

上流

shàngliú
thượng lưu
tầng lớp thượng lưu

上流 (shàngliú, Hán Việt: thượng lưu) nghĩa là tầng lớp thượng lưu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

流 lưu · 33 từ