Tâm HSK

自信心

zìxìnxīn
tự tín tâm
sự tự tin

自信心 (zìxìnxīn, Hán Việt: tự tín tâm) nghĩa là sự tự tin. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

信 tín · 36 từ

心 tâm · 105 từ